railway line

/ˈreɪlˌweɪ laɪn/
Danh từ
  1. (chủ yếu là Vương quốc Anh) Đường ray xe lửa; một cặp đường ray nơi một đoàn tàu chạy qua
    (chiefly UK) A railway track; a pair of rails on which a railway train runs.
    Từ đồng nghĩa:railroad line
  2. (chủ yếu là Vương quốc Anh) Một nhóm đường ray chạy song song, cho phép sử dụng một đường ray cho mỗi hướng (tuyến đường sắt đôi) hoặc cho phép tách biệt tàu nhanh khỏi tàu dừng (tuyến đường sắt bốn đường).
    (chiefly UK) A group of railway tracks running parallel, allowing one track to be used for each direction (a double-track railway line), or allowing segregation of fast trains from stopping trains (a four-track railway line).
    Từ đồng nghĩa:railroad line
  3. (chủ yếu là Vương quốc Anh) Một tổ chức điều hành đường sắt.
    (chiefly UK) An organization that runs a railroad.
    Từ đồng nghĩa:railroad line
🎬 Nghe “railway line” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish